Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hoa | 20 | 20 | 20 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hoa | 13 | 13 | 13 | 0 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hoa | 55 | 51 | 51 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hoa | 25 | 25 | 25 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hoa | 666 | 660 | 660 | 0 | 93 % | 7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hoa | 606 | 604 | 604 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hoa
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hoa
Số hồ sơ tiếp nhận:
20
Số hồ sơ xử lý:
20
Trước & đúng hạn:
20
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hoa
Số hồ sơ tiếp nhận:
13
Số hồ sơ xử lý:
13
Trước & đúng hạn:
13
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.3%
Đúng hạn:
7.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hoa
Số hồ sơ tiếp nhận:
55
Số hồ sơ xử lý:
51
Trước & đúng hạn:
51
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hoa
Số hồ sơ tiếp nhận:
25
Số hồ sơ xử lý:
25
Trước & đúng hạn:
25
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hoa
Số hồ sơ tiếp nhận:
666
Số hồ sơ xử lý:
660
Trước & đúng hạn:
660
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93%
Đúng hạn:
7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hoa
Số hồ sơ tiếp nhận:
606
Số hồ sơ xử lý:
604
Trước & đúng hạn:
604
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.4%
Đúng hạn:
7.6%
Trễ hạn:
0%