Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ái Quốc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ái Quốc | 28 | 28 | 26 | 2 | 92.9 % | 0 % | 7.1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ái Quốc | 3 | 3 | 3 | 0 | 66.7 % | 33.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ái Quốc | 77 | 76 | 74 | 2 | 97.4 % | 0 % | 2.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ái Quốc | 23 | 22 | 22 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ái Quốc | 776 | 774 | 772 | 2 | 94.6 % | 5.2 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Ái Quốc | 703 | 703 | 701 | 2 | 94 % | 5.7 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
28
Số hồ sơ xử lý:
28
Trước & đúng hạn:
26
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
92.9%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
7.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
3
Trước & đúng hạn:
3
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
66.7%
Đúng hạn:
33.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
77
Số hồ sơ xử lý:
76
Trước & đúng hạn:
74
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
97.4%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
2.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
23
Số hồ sơ xử lý:
22
Trước & đúng hạn:
22
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
776
Số hồ sơ xử lý:
774
Trước & đúng hạn:
772
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
94.6%
Đúng hạn:
5.2%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
703
Số hồ sơ xử lý:
703
Trước & đúng hạn:
701
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
94%
Đúng hạn:
5.7%
Trễ hạn:
0.3%