Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi | 67 | 67 | 66 | 1 | 83.6 % | 14.9 % | 1.5 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi | 6 | 6 | 6 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi | 34 | 25 | 23 | 2 | 84 % | 8 % | 8 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi | 83 | 83 | 83 | 0 | 89.2 % | 10.8 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi | 1968 | 1957 | 1955 | 2 | 97.1 % | 2.8 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi | 1918 | 1916 | 1915 | 1 | 97.2 % | 2.8 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
67
Số hồ sơ xử lý:
67
Trước & đúng hạn:
66
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
83.6%
Đúng hạn:
14.9%
Trễ hạn:
1.5%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
6
Số hồ sơ xử lý:
6
Trước & đúng hạn:
6
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
34
Số hồ sơ xử lý:
25
Trước & đúng hạn:
23
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
84%
Đúng hạn:
8%
Trễ hạn:
8%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
83
Số hồ sơ xử lý:
83
Trước & đúng hạn:
83
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89.2%
Đúng hạn:
10.8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
1968
Số hồ sơ xử lý:
1957
Trước & đúng hạn:
1955
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
97.1%
Đúng hạn:
2.8%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
1918
Số hồ sơ xử lý:
1916
Trước & đúng hạn:
1915
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
97.2%
Đúng hạn:
2.8%
Trễ hạn:
0.1%