Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng | 45 | 31 | 31 | 0 | 90.3 % | 9.7 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng | 736 | 736 | 736 | 0 | 99.9 % | 0.1 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng | 126 | 66 | 66 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng | 24 | 24 | 24 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng | 1164 | 1104 | 1104 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng | 1059 | 1045 | 1045 | 0 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
45
Số hồ sơ xử lý:
31
Trước & đúng hạn:
31
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.3%
Đúng hạn:
9.7%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
736
Số hồ sơ xử lý:
736
Trước & đúng hạn:
736
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.9%
Đúng hạn:
0.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
126
Số hồ sơ xử lý:
66
Trước & đúng hạn:
66
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
24
Số hồ sơ xử lý:
24
Trước & đúng hạn:
24
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1164
Số hồ sơ xử lý:
1104
Trước & đúng hạn:
1104
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.7%
Đúng hạn:
6.3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1059
Số hồ sơ xử lý:
1045
Trước & đúng hạn:
1045
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.1%
Đúng hạn:
5.9%
Trễ hạn:
0%