Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụng Công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụng Công | 79 | 73 | 68 | 5 | 90.4 % | 2.7 % | 6.8 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụng Công | 66 | 66 | 66 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụng Công | 217 | 190 | 185 | 5 | 87.9 % | 9.5 % | 2.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụng Công | 9 | 9 | 9 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụng Công | 2107 | 2086 | 2081 | 5 | 94 % | 5.8 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Phụng Công | 1968 | 1960 | 1955 | 5 | 94.4 % | 5.3 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
79
Số hồ sơ xử lý:
73
Trước & đúng hạn:
68
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
90.4%
Đúng hạn:
2.7%
Trễ hạn:
6.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
66
Số hồ sơ xử lý:
66
Trước & đúng hạn:
66
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.5%
Đúng hạn:
1.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
217
Số hồ sơ xử lý:
190
Trước & đúng hạn:
185
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
87.9%
Đúng hạn:
9.5%
Trễ hạn:
2.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
9
Số hồ sơ xử lý:
9
Trước & đúng hạn:
9
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
2107
Số hồ sơ xử lý:
2086
Trước & đúng hạn:
2081
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
94%
Đúng hạn:
5.8%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
1968
Số hồ sơ xử lý:
1960
Trước & đúng hạn:
1955
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
94.4%
Đúng hạn:
5.3%
Trễ hạn:
0.3%