Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thái Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thái Ninh | 88 | 88 | 88 | 0 | 89.8 % | 10.2 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thái Ninh | 502 | 502 | 502 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thái Ninh | 27 | 27 | 27 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thái Ninh | 81 | 81 | 81 | 0 | 88.9 % | 11.1 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thái Ninh | 986 | 986 | 986 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thái Ninh | 966 | 966 | 966 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
88
Số hồ sơ xử lý:
88
Trước & đúng hạn:
88
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89.8%
Đúng hạn:
10.2%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
502
Số hồ sơ xử lý:
502
Trước & đúng hạn:
502
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99%
Đúng hạn:
1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
27
Số hồ sơ xử lý:
27
Trước & đúng hạn:
27
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
81
Số hồ sơ xử lý:
81
Trước & đúng hạn:
81
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.9%
Đúng hạn:
11.1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
986
Số hồ sơ xử lý:
986
Trước & đúng hạn:
986
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
4.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
966
Số hồ sơ xử lý:
966
Trước & đúng hạn:
966
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.2%
Đúng hạn:
4.8%
Trễ hạn:
0%