Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thụy Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thụy Anh | 86 | 86 | 86 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thụy Anh | 8 | 8 | 8 | 0 | 75 % | 25 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thụy Anh | 33 | 28 | 28 | 0 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thụy Anh | 99 | 99 | 99 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thụy Anh | 1394 | 1389 | 1389 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thụy Anh | 1348 | 1348 | 1348 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
86
Số hồ sơ xử lý:
86
Trước & đúng hạn:
86
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
4.7%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
8
Số hồ sơ xử lý:
8
Trước & đúng hạn:
8
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
75%
Đúng hạn:
25%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
33
Số hồ sơ xử lý:
28
Trước & đúng hạn:
28
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.9%
Đúng hạn:
7.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
99
Số hồ sơ xử lý:
99
Trước & đúng hạn:
99
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97%
Đúng hạn:
3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1394
Số hồ sơ xử lý:
1389
Trước & đúng hạn:
1389
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.7%
Đúng hạn:
3.3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1348
Số hồ sơ xử lý:
1348
Trước & đúng hạn:
1348
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.7%
Đúng hạn:
3.3%
Trễ hạn:
0%