Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Thụy Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Thụy Anh | 104 | 101 | 101 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Thụy Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Thụy Anh | 34 | 25 | 25 | 0 | 88 % | 12 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Thụy Anh | 119 | 119 | 119 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thụy Anh | 960 | 950 | 950 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Thụy Anh | 909 | 907 | 907 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
104
Số hồ sơ xử lý:
101
Trước & đúng hạn:
101
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
34
Số hồ sơ xử lý:
25
Trước & đúng hạn:
25
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88%
Đúng hạn:
12%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
119
Số hồ sơ xử lý:
119
Trước & đúng hạn:
119
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
960
Số hồ sơ xử lý:
950
Trước & đúng hạn:
950
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.1%
Đúng hạn:
6.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
909
Số hồ sơ xử lý:
907
Trước & đúng hạn:
907
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.1%
Đúng hạn:
6.9%
Trễ hạn:
0%