Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Hưng Đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Hưng Đạo | 111 | 109 | 100 | 9 | 57.8 % | 33.9 % | 8.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Hưng Đạo | 631 | 631 | 631 | 0 | 34.7 % | 65.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Hưng Đạo | 283 | 277 | 268 | 9 | 93.5 % | 3.2 % | 3.2 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Hưng Đạo | 66 | 66 | 66 | 0 | 47 % | 53 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo | 3325 | 3321 | 3311 | 10 | 72.7 % | 26.9 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Hưng Đạo | 3083 | 3081 | 3071 | 10 | 71 % | 28.7 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
111
Số hồ sơ xử lý:
109
Trước & đúng hạn:
100
Trễ hạn:
9
Trước hạn:
57.8%
Đúng hạn:
33.9%
Trễ hạn:
8.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
631
Số hồ sơ xử lý:
631
Trước & đúng hạn:
631
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
34.7%
Đúng hạn:
65.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
283
Số hồ sơ xử lý:
277
Trước & đúng hạn:
268
Trễ hạn:
9
Trước hạn:
93.5%
Đúng hạn:
3.2%
Trễ hạn:
3.2%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
66
Số hồ sơ xử lý:
66
Trước & đúng hạn:
66
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
47%
Đúng hạn:
53%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
3325
Số hồ sơ xử lý:
3321
Trước & đúng hạn:
3311
Trễ hạn:
10
Trước hạn:
72.7%
Đúng hạn:
26.9%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
3083
Số hồ sơ xử lý:
3081
Trước & đúng hạn:
3071
Trễ hạn:
10
Trước hạn:
71%
Đúng hạn:
28.7%
Trễ hạn:
0.3%