Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đức Hợp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đức Hợp | 97 | 97 | 97 | 0 | 80.4 % | 19.6 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đức Hợp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đức Hợp | 131 | 108 | 108 | 0 | 68.5 % | 31.5 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đức Hợp | 59 | 59 | 59 | 0 | 86.4 % | 13.6 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đức Hợp | 2396 | 2371 | 2371 | 0 | 82.2 % | 17.8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đức Hợp | 2301 | 2301 | 2301 | 0 | 82.6 % | 17.4 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
97
Số hồ sơ xử lý:
97
Trước & đúng hạn:
97
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
80.4%
Đúng hạn:
19.6%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
131
Số hồ sơ xử lý:
108
Trước & đúng hạn:
108
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
68.5%
Đúng hạn:
31.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
59
Số hồ sơ xử lý:
59
Trước & đúng hạn:
59
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.4%
Đúng hạn:
13.6%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
2396
Số hồ sơ xử lý:
2371
Trước & đúng hạn:
2371
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
82.2%
Đúng hạn:
17.8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
2301
Số hồ sơ xử lý:
2301
Trước & đúng hạn:
2301
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
82.6%
Đúng hạn:
17.4%
Trễ hạn:
0%