Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Quang | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Quang | 117 | 115 | 115 | 0 | 71.3 % | 28.7 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Quang | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Quang | 150 | 141 | 141 | 0 | 75.2 % | 24.8 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Quang | 36 | 36 | 36 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Quang | 1985 | 1979 | 1979 | 0 | 86.2 % | 13.8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Quang | 1919 | 1917 | 1917 | 0 | 85.8 % | 14.2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
117
Số hồ sơ xử lý:
115
Trước & đúng hạn:
115
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
71.3%
Đúng hạn:
28.7%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
3
Trước & đúng hạn:
3
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
150
Số hồ sơ xử lý:
141
Trước & đúng hạn:
141
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
75.2%
Đúng hạn:
24.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
36
Số hồ sơ xử lý:
36
Trước & đúng hạn:
36
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
1985
Số hồ sơ xử lý:
1979
Trước & đúng hạn:
1979
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.2%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
1919
Số hồ sơ xử lý:
1917
Trước & đúng hạn:
1917
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.8%
Đúng hạn:
14.2%
Trễ hạn:
0%