Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh | 51 | 30 | 30 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh | 316 | 316 | 316 | 0 | 82 % | 18 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh | 305 | 256 | 256 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh | 6 | 6 | 6 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh | 1560 | 1514 | 1514 | 0 | 81 % | 19 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh | 1304 | 1282 | 1282 | 0 | 77.8 % | 22.2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
51
Số hồ sơ xử lý:
30
Trước & đúng hạn:
30
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
316
Số hồ sơ xử lý:
316
Trước & đúng hạn:
316
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
82%
Đúng hạn:
18%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
305
Số hồ sơ xử lý:
256
Trước & đúng hạn:
256
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.8%
Đúng hạn:
1.2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
6
Số hồ sơ xử lý:
6
Trước & đúng hạn:
6
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1560
Số hồ sơ xử lý:
1514
Trước & đúng hạn:
1514
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
81%
Đúng hạn:
19%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1304
Số hồ sơ xử lý:
1282
Trước & đúng hạn:
1282
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
77.8%
Đúng hạn:
22.2%
Trễ hạn:
0%