Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Châu Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Châu Ninh | 21 | 19 | 19 | 0 | 84.2 % | 15.8 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Châu Ninh | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Châu Ninh | 67 | 30 | 30 | 0 | 90 % | 10 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Châu Ninh | 40 | 40 | 40 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Châu Ninh | 2642 | 2558 | 2558 | 0 | 80.3 % | 19.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Châu Ninh | 2557 | 2507 | 2507 | 0 | 79.9 % | 20.1 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
19
Trước & đúng hạn:
19
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.2%
Đúng hạn:
15.8%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
67
Số hồ sơ xử lý:
30
Trước & đúng hạn:
30
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90%
Đúng hạn:
10%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
40
Số hồ sơ xử lý:
40
Trước & đúng hạn:
40
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2642
Số hồ sơ xử lý:
2558
Trước & đúng hạn:
2558
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
80.3%
Đúng hạn:
19.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2557
Số hồ sơ xử lý:
2507
Trước & đúng hạn:
2507
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
79.9%
Đúng hạn:
20.1%
Trễ hạn:
0%