Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hiệp Cường | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hiệp Cường | 156 | 156 | 156 | 0 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hiệp Cường | 5 | 5 | 5 | 0 | 80 % | 20 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hiệp Cường | 165 | 152 | 152 | 0 | 95.4 % | 4.6 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hiệp Cường | 81 | 81 | 81 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hiệp Cường | 3334 | 3321 | 3321 | 0 | 88.9 % | 11.1 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hiệp Cường | 3244 | 3244 | 3244 | 0 | 88.7 % | 11.3 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
156
Số hồ sơ xử lý:
156
Trước & đúng hạn:
156
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.8%
Đúng hạn:
3.2%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
5
Số hồ sơ xử lý:
5
Trước & đúng hạn:
5
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
80%
Đúng hạn:
20%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
165
Số hồ sơ xử lý:
152
Trước & đúng hạn:
152
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.4%
Đúng hạn:
4.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
81
Số hồ sơ xử lý:
81
Trước & đúng hạn:
81
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.5%
Đúng hạn:
2.5%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
3334
Số hồ sơ xử lý:
3321
Trước & đúng hạn:
3321
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.9%
Đúng hạn:
11.1%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
3244
Số hồ sơ xử lý:
3244
Trước & đúng hạn:
3244
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.7%
Đúng hạn:
11.3%
Trễ hạn:
0%