Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Trãi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Trãi | 48 | 31 | 31 | 0 | 90.3 % | 9.7 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Trãi | 44 | 44 | 44 | 0 | 70.5 % | 29.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Trãi | 79 | 61 | 61 | 0 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Trãi | 22 | 22 | 22 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Trãi | 842 | 803 | 803 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Trãi | 789 | 751 | 751 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ tiếp nhận:
48
Số hồ sơ xử lý:
31
Trước & đúng hạn:
31
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.3%
Đúng hạn:
9.7%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ tiếp nhận:
44
Số hồ sơ xử lý:
44
Trước & đúng hạn:
44
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
70.5%
Đúng hạn:
29.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ tiếp nhận:
79
Số hồ sơ xử lý:
61
Trước & đúng hạn:
61
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.4%
Đúng hạn:
6.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ tiếp nhận:
22
Số hồ sơ xử lý:
22
Trước & đúng hạn:
22
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.9%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ tiếp nhận:
842
Số hồ sơ xử lý:
803
Trước & đúng hạn:
803
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.5%
Đúng hạn:
7.5%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ tiếp nhận:
789
Số hồ sơ xử lý:
751
Trước & đúng hạn:
751
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.4%
Đúng hạn:
7.6%
Trễ hạn:
0%