Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Trì | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Trì | 164 | 163 | 163 | 0 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Trì | 1864 | 1864 | 1862 | 2 | 96.8 % | 3.1 % | 0.1 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Trì | 107 | 97 | 97 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Trì | 162 | 162 | 162 | 0 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Trì | 3932 | 3923 | 3918 | 5 | 92.4 % | 7.5 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Trì | 3827 | 3827 | 3822 | 5 | 92.3 % | 7.6 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Trì
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Trì
Số hồ sơ tiếp nhận:
164
Số hồ sơ xử lý:
163
Trước & đúng hạn:
163
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.3%
Đúng hạn:
3.7%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Trì
Số hồ sơ tiếp nhận:
1864
Số hồ sơ xử lý:
1864
Trước & đúng hạn:
1862
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
96.8%
Đúng hạn:
3.1%
Trễ hạn:
0.1%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Trì
Số hồ sơ tiếp nhận:
107
Số hồ sơ xử lý:
97
Trước & đúng hạn:
97
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.9%
Đúng hạn:
3.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Trì
Số hồ sơ tiếp nhận:
162
Số hồ sơ xử lý:
162
Trước & đúng hạn:
162
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.3%
Đúng hạn:
3.7%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Trì
Số hồ sơ tiếp nhận:
3932
Số hồ sơ xử lý:
3923
Trước & đúng hạn:
3918
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
92.4%
Đúng hạn:
7.5%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Trì
Số hồ sơ tiếp nhận:
3827
Số hồ sơ xử lý:
3827
Trước & đúng hạn:
3822
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
92.3%
Đúng hạn:
7.6%
Trễ hạn:
0.1%