Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Châu Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Châu Ninh | 385 | 67 | 51 | 16 | 68.7 % | 7.5 % | 23.9 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Châu Ninh | 3 | 3 | 3 | 0 | 66.7 % | 33.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Châu Ninh | 402 | 76 | 60 | 16 | 72.4 % | 6.6 % | 21.1 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Châu Ninh | 45 | 45 | 45 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Châu Ninh | 4230 | 3904 | 3888 | 16 | 83.9 % | 15.7 % | 0.4 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Châu Ninh | 4168 | 3850 | 3834 | 16 | 83.7 % | 15.9 % | 0.4 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
385
Số hồ sơ xử lý:
67
Trước & đúng hạn:
51
Trễ hạn:
16
Trước hạn:
68.7%
Đúng hạn:
7.5%
Trễ hạn:
23.9%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
3
Trước & đúng hạn:
3
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
66.7%
Đúng hạn:
33.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
402
Số hồ sơ xử lý:
76
Trước & đúng hạn:
60
Trễ hạn:
16
Trước hạn:
72.4%
Đúng hạn:
6.6%
Trễ hạn:
21.1%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
45
Số hồ sơ xử lý:
45
Trước & đúng hạn:
45
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
4230
Số hồ sơ xử lý:
3904
Trước & đúng hạn:
3888
Trễ hạn:
16
Trước hạn:
83.9%
Đúng hạn:
15.7%
Trễ hạn:
0.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
4168
Số hồ sơ xử lý:
3850
Trước & đúng hạn:
3834
Trễ hạn:
16
Trước hạn:
83.7%
Đúng hạn:
15.9%
Trễ hạn:
0.4%