Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Châu Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Châu Ninh | 140 | 79 | 56 | 23 | 58.2 % | 12.7 % | 29.1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Châu Ninh | 3 | 3 | 3 | 0 | 66.7 % | 33.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Châu Ninh | 171 | 88 | 65 | 23 | 62.5 % | 11.4 % | 26.1 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Châu Ninh | 45 | 45 | 45 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Châu Ninh | 4008 | 3917 | 3894 | 23 | 83.6 % | 15.8 % | 0.6 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Châu Ninh | 3924 | 3863 | 3840 | 23 | 83.4 % | 16 % | 0.6 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
140
Số hồ sơ xử lý:
79
Trước & đúng hạn:
56
Trễ hạn:
23
Trước hạn:
58.2%
Đúng hạn:
12.7%
Trễ hạn:
29.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
3
Trước & đúng hạn:
3
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
66.7%
Đúng hạn:
33.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
171
Số hồ sơ xử lý:
88
Trước & đúng hạn:
65
Trễ hạn:
23
Trước hạn:
62.5%
Đúng hạn:
11.4%
Trễ hạn:
26.1%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
45
Số hồ sơ xử lý:
45
Trước & đúng hạn:
45
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
4008
Số hồ sơ xử lý:
3917
Trước & đúng hạn:
3894
Trễ hạn:
23
Trước hạn:
83.6%
Đúng hạn:
15.8%
Trễ hạn:
0.6%
Văn phòng HĐND và UBND xã Châu Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
3924
Số hồ sơ xử lý:
3863
Trước & đúng hạn:
3840
Trễ hạn:
23
Trước hạn:
83.4%
Đúng hạn:
16%
Trễ hạn:
0.6%