Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến | 43 | 33 | 33 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến | 4 | 4 | 4 | 0 | 75 % | 25 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến | 217 | 174 | 174 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến | 42 | 41 | 41 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến | 2159 | 2116 | 2116 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến | 1944 | 1934 | 1934 | 0 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
43
Số hồ sơ xử lý:
33
Trước & đúng hạn:
33
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.9%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
4
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
75%
Đúng hạn:
25%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
217
Số hồ sơ xử lý:
174
Trước & đúng hạn:
174
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.1%
Đúng hạn:
2.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
42
Số hồ sơ xử lý:
41
Trước & đúng hạn:
41
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.1%
Đúng hạn:
4.9%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
2159
Số hồ sơ xử lý:
2116
Trước & đúng hạn:
2116
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.8%
Đúng hạn:
5.2%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
1944
Số hồ sơ xử lý:
1934
Trước & đúng hạn:
1934
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.5%
Đúng hạn:
5.5%
Trễ hạn:
0%