Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương | 395 | 364 | 356 | 8 | 95.9 % | 1.9 % | 2.2 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương | 187 | 187 | 187 | 0 | 77 % | 23 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương | 456 | 420 | 412 | 8 | 96.4 % | 1.7 % | 1.9 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương | 70 | 70 | 70 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương | 4945 | 4920 | 4912 | 8 | 69.7 % | 30.1 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương | 4819 | 4791 | 4783 | 8 | 68.9 % | 30.9 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
395
Số hồ sơ xử lý:
364
Trước & đúng hạn:
356
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
95.9%
Đúng hạn:
1.9%
Trễ hạn:
2.2%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
187
Số hồ sơ xử lý:
187
Trước & đúng hạn:
187
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
77%
Đúng hạn:
23%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
456
Số hồ sơ xử lý:
420
Trước & đúng hạn:
412
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
96.4%
Đúng hạn:
1.7%
Trễ hạn:
1.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
70
Số hồ sơ xử lý:
70
Trước & đúng hạn:
70
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.6%
Đúng hạn:
1.4%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
4945
Số hồ sơ xử lý:
4920
Trước & đúng hạn:
4912
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
69.7%
Đúng hạn:
30.1%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
4819
Số hồ sơ xử lý:
4791
Trước & đúng hạn:
4783
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
68.9%
Đúng hạn:
30.9%
Trễ hạn:
0.2%