Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng | 207 | 207 | 204 | 3 | 98.1 % | 0.5 % | 1.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng | 910 | 910 | 910 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng | 66 | 65 | 62 | 3 | 93.8 % | 1.5 % | 4.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng | 216 | 215 | 215 | 0 | 99.5 % | 0.5 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng | 2120 | 2117 | 2114 | 3 | 96.2 % | 3.7 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng | 2045 | 2044 | 2041 | 3 | 96.1 % | 3.8 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
207
Số hồ sơ xử lý:
207
Trước & đúng hạn:
204
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
98.1%
Đúng hạn:
0.5%
Trễ hạn:
1.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
910
Số hồ sơ xử lý:
910
Trước & đúng hạn:
910
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
4.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
66
Số hồ sơ xử lý:
65
Trước & đúng hạn:
62
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
93.8%
Đúng hạn:
1.5%
Trễ hạn:
4.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
216
Số hồ sơ xử lý:
215
Trước & đúng hạn:
215
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.5%
Đúng hạn:
0.5%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2120
Số hồ sơ xử lý:
2117
Trước & đúng hạn:
2114
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
96.2%
Đúng hạn:
3.7%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2045
Số hồ sơ xử lý:
2044
Trước & đúng hạn:
2041
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
96.1%
Đúng hạn:
3.8%
Trễ hạn:
0.1%