Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Mễ Sở 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Mễ Sở 93 92 92 0 85.9 % 14.1 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Mễ Sở 83 83 83 0 100 % 0 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Mễ Sở 185 131 131 0 88.5 % 11.5 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Mễ Sở 32 32 32 0 96.9 % 3.1 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Mễ Sở 2426 2366 2366 0 86.5 % 13.5 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Mễ Sở 2296 2295 2295 0 86.2 % 13.8 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 93
Số hồ sơ xử lý: 92
Trước & đúng hạn: 92
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 85.9%
Đúng hạn: 14.1%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 83
Số hồ sơ xử lý: 83
Trước & đúng hạn: 83
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 185
Số hồ sơ xử lý: 131
Trước & đúng hạn: 131
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 88.5%
Đúng hạn: 11.5%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 32
Số hồ sơ xử lý: 32
Trước & đúng hạn: 32
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.9%
Đúng hạn: 3.1%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 2426
Số hồ sơ xử lý: 2366
Trước & đúng hạn: 2366
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 86.5%
Đúng hạn: 13.5%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận: 2296
Số hồ sơ xử lý: 2295
Trước & đúng hạn: 2295
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 86.2%
Đúng hạn: 13.8%
Trễ hạn: 0%