Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Vũ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Vũ | 202 | 173 | 171 | 2 | 90.2 % | 8.7 % | 1.2 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Vũ | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Vũ | 288 | 230 | 228 | 2 | 83.9 % | 15.2 % | 0.9 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Vũ | 21 | 21 | 21 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Vũ | 2952 | 2893 | 2884 | 9 | 87.4 % | 12.3 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Vũ | 2843 | 2815 | 2806 | 9 | 87.7 % | 11.9 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
202
Số hồ sơ xử lý:
173
Trước & đúng hạn:
171
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
90.2%
Đúng hạn:
8.7%
Trễ hạn:
1.2%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
288
Số hồ sơ xử lý:
230
Trước & đúng hạn:
228
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
83.9%
Đúng hạn:
15.2%
Trễ hạn:
0.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
2952
Số hồ sơ xử lý:
2893
Trước & đúng hạn:
2884
Trễ hạn:
9
Trước hạn:
87.4%
Đúng hạn:
12.3%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
2843
Số hồ sơ xử lý:
2815
Trước & đúng hạn:
2806
Trễ hạn:
9
Trước hạn:
87.7%
Đúng hạn:
11.9%
Trễ hạn:
0.3%