Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Quan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Quan | 65 | 61 | 55 | 6 | 90.2 % | 0 % | 9.8 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Quan | 21 | 21 | 21 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Quan | 60 | 56 | 52 | 4 | 67.9 % | 25 % | 7.1 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Quan | 79 | 79 | 77 | 2 | 97.5 % | 0 % | 2.5 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan | 4364 | 4359 | 4349 | 10 | 82.8 % | 16.9 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Quan | 4282 | 4277 | 4267 | 10 | 83 % | 16.7 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
65
Số hồ sơ xử lý:
61
Trước & đúng hạn:
55
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
90.2%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
9.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.2%
Đúng hạn:
4.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
60
Số hồ sơ xử lý:
56
Trước & đúng hạn:
52
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
67.9%
Đúng hạn:
25%
Trễ hạn:
7.1%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
79
Số hồ sơ xử lý:
79
Trước & đúng hạn:
77
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
97.5%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
2.5%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
4364
Số hồ sơ xử lý:
4359
Trước & đúng hạn:
4349
Trễ hạn:
10
Trước hạn:
82.8%
Đúng hạn:
16.9%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Quan
Số hồ sơ tiếp nhận:
4282
Số hồ sơ xử lý:
4277
Trước & đúng hạn:
4267
Trễ hạn:
10
Trước hạn:
83%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0.2%