Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Tiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Tiên | 378 | 377 | 377 | 0 | 99.5 % | 0.5 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Tiên | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Tiên | 52 | 51 | 51 | 0 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Tiên | 399 | 399 | 399 | 0 | 99.5 % | 0.5 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Tiên | 3121 | 3120 | 3119 | 1 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Tiên | 3048 | 3047 | 3046 | 1 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
378
Số hồ sơ xử lý:
377
Trước & đúng hạn:
377
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.5%
Đúng hạn:
0.5%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
4
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
52
Số hồ sơ xử lý:
51
Trước & đúng hạn:
51
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.1%
Đúng hạn:
5.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
399
Số hồ sơ xử lý:
399
Trước & đúng hạn:
399
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.5%
Đúng hạn:
0.5%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
3121
Số hồ sơ xử lý:
3120
Trước & đúng hạn:
3119
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
94.7%
Đúng hạn:
5.3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
3048
Số hồ sơ xử lý:
3047
Trước & đúng hạn:
3046
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
94.7%
Đúng hạn:
5.3%
Trễ hạn:
0%