Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ | 76 | 70 | 69 | 1 | 84.3 % | 14.3 % | 1.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ | 3028 | 3028 | 3028 | 0 | 99.4 % | 0.6 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ | 127 | 104 | 103 | 1 | 97.1 % | 1.9 % | 1 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ | 48 | 48 | 48 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ | 5680 | 5649 | 5648 | 1 | 89.9 % | 10.1 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ | 5580 | 5566 | 5565 | 1 | 89.8 % | 10.2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
76
Số hồ sơ xử lý:
70
Trước & đúng hạn:
69
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
84.3%
Đúng hạn:
14.3%
Trễ hạn:
1.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
3028
Số hồ sơ xử lý:
3028
Trước & đúng hạn:
3028
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.4%
Đúng hạn:
0.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
127
Số hồ sơ xử lý:
104
Trước & đúng hạn:
103
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
97.1%
Đúng hạn:
1.9%
Trễ hạn:
1%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
48
Số hồ sơ xử lý:
48
Trước & đúng hạn:
48
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
5680
Số hồ sơ xử lý:
5649
Trước & đúng hạn:
5648
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
89.9%
Đúng hạn:
10.1%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
5580
Số hồ sơ xử lý:
5566
Trước & đúng hạn:
5565
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
89.8%
Đúng hạn:
10.2%
Trễ hạn:
0%