Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Định | 108 | 97 | 97 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Định | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Định | 128 | 104 | 104 | 0 | 90.4 % | 9.6 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Định | 38 | 38 | 38 | 0 | 97.4 % | 2.6 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định | 1810 | 1785 | 1784 | 1 | 95.4 % | 4.5 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Định | 1752 | 1740 | 1739 | 1 | 95.4 % | 4.5 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
108
Số hồ sơ xử lý:
97
Trước & đúng hạn:
97
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.7%
Đúng hạn:
9.3%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
128
Số hồ sơ xử lý:
104
Trước & đúng hạn:
104
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.4%
Đúng hạn:
9.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
38
Số hồ sơ xử lý:
38
Trước & đúng hạn:
38
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.4%
Đúng hạn:
2.6%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
1810
Số hồ sơ xử lý:
1785
Trước & đúng hạn:
1784
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
95.4%
Đúng hạn:
4.5%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
1752
Số hồ sơ xử lý:
1740
Trước & đúng hạn:
1739
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
95.4%
Đúng hạn:
4.5%
Trễ hạn:
0.1%