Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Định | 172 | 161 | 161 | 0 | 88.8 % | 11.2 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Định | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Định | 209 | 167 | 167 | 0 | 88.6 % | 11.4 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Định | 39 | 39 | 39 | 0 | 97.4 % | 2.6 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định | 1944 | 1903 | 1902 | 1 | 94.6 % | 5.3 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Định | 1869 | 1858 | 1857 | 1 | 94.6 % | 5.3 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
172
Số hồ sơ xử lý:
161
Trước & đúng hạn:
161
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.8%
Đúng hạn:
11.2%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
209
Số hồ sơ xử lý:
167
Trước & đúng hạn:
167
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.6%
Đúng hạn:
11.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
39
Số hồ sơ xử lý:
39
Trước & đúng hạn:
39
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.4%
Đúng hạn:
2.6%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
1944
Số hồ sơ xử lý:
1903
Trước & đúng hạn:
1902
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
94.6%
Đúng hạn:
5.3%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
1869
Số hồ sơ xử lý:
1858
Trước & đúng hạn:
1857
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
94.6%
Đúng hạn:
5.3%
Trễ hạn:
0.1%