Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Kiến Xương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Kiến Xương | 234 | 229 | 220 | 9 | 49.8 % | 46.3 % | 3.9 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Kiến Xương | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Kiến Xương | 354 | 272 | 263 | 9 | 53.3 % | 43.4 % | 3.3 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Kiến Xương | 26 | 26 | 26 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương | 2690 | 2612 | 2602 | 10 | 84.3 % | 15.3 % | 0.4 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Kiến Xương | 2546 | 2542 | 2532 | 10 | 84.4 % | 15.2 % | 0.4 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
234
Số hồ sơ xử lý:
229
Trước & đúng hạn:
220
Trễ hạn:
9
Trước hạn:
49.8%
Đúng hạn:
46.3%
Trễ hạn:
3.9%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
4
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
354
Số hồ sơ xử lý:
272
Trước & đúng hạn:
263
Trễ hạn:
9
Trước hạn:
53.3%
Đúng hạn:
43.4%
Trễ hạn:
3.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
26
Số hồ sơ xử lý:
26
Trước & đúng hạn:
26
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
2690
Số hồ sơ xử lý:
2612
Trước & đúng hạn:
2602
Trễ hạn:
10
Trước hạn:
84.3%
Đúng hạn:
15.3%
Trễ hạn:
0.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Kiến Xương
Số hồ sơ tiếp nhận:
2546
Số hồ sơ xử lý:
2542
Trước & đúng hạn:
2532
Trễ hạn:
10
Trước hạn:
84.4%
Đúng hạn:
15.2%
Trễ hạn:
0.4%