Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn 56 56 53 3 91.1 % 3.6 % 5.4 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn 825 825 824 1 96 % 3.9 % 0.1 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn 124 110 107 3 64.5 % 32.7 % 2.7 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn 26 26 26 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn 1595 1581 1577 4 89.7 % 10.1 % 0.3 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn 1501 1501 1497 4 91.4 % 8.3 % 0.3 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 56
Số hồ sơ xử lý: 56
Trước & đúng hạn: 53
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 91.1%
Đúng hạn: 3.6%
Trễ hạn: 5.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 825
Số hồ sơ xử lý: 825
Trước & đúng hạn: 824
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 96%
Đúng hạn: 3.9%
Trễ hạn: 0.1%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 124
Số hồ sơ xử lý: 110
Trước & đúng hạn: 107
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 64.5%
Đúng hạn: 32.7%
Trễ hạn: 2.7%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 26
Số hồ sơ xử lý: 26
Trước & đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 1595
Số hồ sơ xử lý: 1581
Trước & đúng hạn: 1577
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 89.7%
Đúng hạn: 10.1%
Trễ hạn: 0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 1501
Số hồ sơ xử lý: 1501
Trước & đúng hạn: 1497
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 91.4%
Đúng hạn: 8.3%
Trễ hạn: 0.3%