Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Khoái Châu 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Khoái Châu 105 98 93 5 92.9 % 2 % 5.1 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Khoái Châu 229 229 229 0 92.1 % 7.9 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Khoái Châu 113 94 89 5 84 % 10.6 % 5.3 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Khoái Châu 115 115 115 0 99.1 % 0.9 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu 5618 5467 5462 5 87.3 % 12.7 % 0.1 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Khoái Châu 5492 5356 5351 5 87.2 % 12.8 % 0.1 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 105
Số hồ sơ xử lý: 98
Trước & đúng hạn: 93
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 92.9%
Đúng hạn: 2%
Trễ hạn: 5.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 229
Số hồ sơ xử lý: 229
Trước & đúng hạn: 229
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.1%
Đúng hạn: 7.9%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 113
Số hồ sơ xử lý: 94
Trước & đúng hạn: 89
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 84%
Đúng hạn: 10.6%
Trễ hạn: 5.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 115
Số hồ sơ xử lý: 115
Trước & đúng hạn: 115
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.1%
Đúng hạn: 0.9%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 5618
Số hồ sơ xử lý: 5467
Trước & đúng hạn: 5462
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 87.3%
Đúng hạn: 12.7%
Trễ hạn: 0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 5492
Số hồ sơ xử lý: 5356
Trước & đúng hạn: 5351
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 87.2%
Đúng hạn: 12.8%
Trễ hạn: 0.1%