Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Hưng | 9 | 8 | 8 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Hưng | 18 | 18 | 18 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Hưng | 94 | 92 | 92 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Hưng | 29 | 29 | 29 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Hưng | 3557 | 3547 | 3547 | 0 | 86 % | 14 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Hưng | 3436 | 3428 | 3428 | 0 | 85.6 % | 14.4 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
9
Số hồ sơ xử lý:
8
Trước & đúng hạn:
8
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
18
Số hồ sơ xử lý:
18
Trước & đúng hạn:
18
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
94
Số hồ sơ xử lý:
92
Trước & đúng hạn:
92
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.8%
Đúng hạn:
2.2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
29
Số hồ sơ xử lý:
29
Trước & đúng hạn:
29
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
3557
Số hồ sơ xử lý:
3547
Trước & đúng hạn:
3547
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86%
Đúng hạn:
14%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
3436
Số hồ sơ xử lý:
3428
Trước & đúng hạn:
3428
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.6%
Đúng hạn:
14.4%
Trễ hạn:
0%