Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến | 293 | 293 | 266 | 27 | 90.8 % | 0 % | 9.2 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến | 116 | 89 | 62 | 27 | 58.4 % | 11.2 % | 30.3 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến | 247 | 247 | 247 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến | 1556 | 1529 | 1502 | 27 | 89.3 % | 9 % | 1.8 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến | 1482 | 1482 | 1455 | 27 | 89.6 % | 8.6 % | 1.8 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
293
Số hồ sơ xử lý:
293
Trước & đúng hạn:
266
Trễ hạn:
27
Trước hạn:
90.8%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
9.2%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
100%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
116
Số hồ sơ xử lý:
89
Trước & đúng hạn:
62
Trễ hạn:
27
Trước hạn:
58.4%
Đúng hạn:
11.2%
Trễ hạn:
30.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
247
Số hồ sơ xử lý:
247
Trước & đúng hạn:
247
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
1556
Số hồ sơ xử lý:
1529
Trước & đúng hạn:
1502
Trễ hạn:
27
Trước hạn:
89.3%
Đúng hạn:
9%
Trễ hạn:
1.8%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
1482
Số hồ sơ xử lý:
1482
Trước & đúng hạn:
1455
Trễ hạn:
27
Trước hạn:
89.6%
Đúng hạn:
8.6%
Trễ hạn:
1.8%