Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến | 464 | 418 | 377 | 41 | 89.2 % | 1 % | 9.8 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến | 280 | 205 | 163 | 42 | 72.7 % | 6.8 % | 20.5 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến | 257 | 257 | 257 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến | 1788 | 1713 | 1671 | 42 | 88.7 % | 8.8 % | 2.5 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến | 1710 | 1664 | 1623 | 41 | 89.1 % | 8.5 % | 2.5 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
464
Số hồ sơ xử lý:
418
Trước & đúng hạn:
377
Trễ hạn:
41
Trước hạn:
89.2%
Đúng hạn:
1%
Trễ hạn:
9.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
100%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
280
Số hồ sơ xử lý:
205
Trước & đúng hạn:
163
Trễ hạn:
42
Trước hạn:
72.7%
Đúng hạn:
6.8%
Trễ hạn:
20.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
257
Số hồ sơ xử lý:
257
Trước & đúng hạn:
257
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
1788
Số hồ sơ xử lý:
1713
Trước & đúng hạn:
1671
Trễ hạn:
42
Trước hạn:
88.7%
Đúng hạn:
8.8%
Trễ hạn:
2.5%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
1710
Số hồ sơ xử lý:
1664
Trước & đúng hạn:
1623
Trễ hạn:
41
Trước hạn:
89.1%
Đúng hạn:
8.5%
Trễ hạn:
2.5%