Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào 242 237 235 2 80.2 % 19 % 0.8 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào 306 306 306 0 94.1 % 5.9 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào 129 121 121 0 99.2 % 0.8 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào 31 31 31 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào 1391 1384 1382 2 87.9 % 11.9 % 0.1 %
Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào 1344 1339 1337 2 87.6 % 12.2 % 0.1 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 242
Số hồ sơ xử lý: 237
Trước & đúng hạn: 235
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 80.2%
Đúng hạn: 19%
Trễ hạn: 0.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 306
Số hồ sơ xử lý: 306
Trước & đúng hạn: 306
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.1%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 129
Số hồ sơ xử lý: 121
Trước & đúng hạn: 121
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.2%
Đúng hạn: 0.8%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 31
Số hồ sơ xử lý: 31
Trước & đúng hạn: 31
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 1391
Số hồ sơ xử lý: 1384
Trước & đúng hạn: 1382
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 87.9%
Đúng hạn: 11.9%
Trễ hạn: 0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 1344
Số hồ sơ xử lý: 1339
Trước & đúng hạn: 1337
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 87.6%
Đúng hạn: 12.2%
Trễ hạn: 0.1%