Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào 291 290 288 2 80 % 19.3 % 0.7 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào 306 306 306 0 94.1 % 5.9 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào 156 149 149 0 98.7 % 1.3 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào 31 31 31 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào 1459 1453 1451 2 87.7 % 12.2 % 0.1 %
Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào 1409 1408 1406 2 87.4 % 12.5 % 0.1 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 291
Số hồ sơ xử lý: 290
Trước & đúng hạn: 288
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 80%
Đúng hạn: 19.3%
Trễ hạn: 0.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 306
Số hồ sơ xử lý: 306
Trước & đúng hạn: 306
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.1%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 156
Số hồ sơ xử lý: 149
Trước & đúng hạn: 149
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.7%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 31
Số hồ sơ xử lý: 31
Trước & đúng hạn: 31
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 1459
Số hồ sơ xử lý: 1453
Trước & đúng hạn: 1451
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 87.7%
Đúng hạn: 12.2%
Trễ hạn: 0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận: 1409
Số hồ sơ xử lý: 1408
Trước & đúng hạn: 1406
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 87.4%
Đúng hạn: 12.5%
Trễ hạn: 0.1%