Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hưng | 181 | 181 | 181 | 0 | 87.8 % | 12.2 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hưng | 14 | 14 | 14 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hưng | 116 | 108 | 108 | 0 | 79.6 % | 20.4 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hưng | 144 | 144 | 144 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hưng | 7337 | 7329 | 7329 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hưng | 7207 | 7207 | 7207 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
181
Số hồ sơ xử lý:
181
Trước & đúng hạn:
181
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
87.8%
Đúng hạn:
12.2%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
14
Số hồ sơ xử lý:
14
Trước & đúng hạn:
14
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
116
Số hồ sơ xử lý:
108
Trước & đúng hạn:
108
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
79.6%
Đúng hạn:
20.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
144
Số hồ sơ xử lý:
144
Trước & đúng hạn:
144
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
7337
Số hồ sơ xử lý:
7329
Trước & đúng hạn:
7329
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.1%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
7207
Số hồ sơ xử lý:
7207
Trước & đúng hạn:
7207
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.1%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
0%