Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Thái Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Thái Ninh | 280 | 273 | 264 | 9 | 90.5 % | 6.2 % | 3.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Thái Ninh | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Thái Ninh | 65 | 58 | 49 | 9 | 77.6 % | 6.9 % | 15.5 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Thái Ninh | 254 | 254 | 254 | 0 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thái Ninh | 945 | 938 | 928 | 10 | 84.4 % | 14.5 % | 1.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
280
Số hồ sơ xử lý:
273
Trước & đúng hạn:
264
Trễ hạn:
9
Trước hạn:
90.5%
Đúng hạn:
6.2%
Trễ hạn:
3.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
65
Số hồ sơ xử lý:
58
Trước & đúng hạn:
49
Trễ hạn:
9
Trước hạn:
77.6%
Đúng hạn:
6.9%
Trễ hạn:
15.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
254
Số hồ sơ xử lý:
254
Trước & đúng hạn:
254
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.5%
Đúng hạn:
5.5%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
945
Số hồ sơ xử lý:
938
Trước & đúng hạn:
928
Trễ hạn:
10
Trước hạn:
84.4%
Đúng hạn:
14.5%
Trễ hạn:
1.1%