Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Cường | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Cường | 126 | 113 | 109 | 4 | 92 % | 4.4 % | 3.5 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Cường | 20 | 20 | 19 | 1 | 80 % | 15 % | 5 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Cường | 119 | 100 | 96 | 4 | 95 % | 1 % | 4 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Cường | 82 | 82 | 82 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Cường | 4898 | 4880 | 4875 | 5 | 91.3 % | 8.6 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Cường | 4823 | 4807 | 4802 | 5 | 91.2 % | 8.7 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
126
Số hồ sơ xử lý:
113
Trước & đúng hạn:
109
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
92%
Đúng hạn:
4.4%
Trễ hạn:
3.5%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
20
Số hồ sơ xử lý:
20
Trước & đúng hạn:
19
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
80%
Đúng hạn:
15%
Trễ hạn:
5%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
119
Số hồ sơ xử lý:
100
Trước & đúng hạn:
96
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
95%
Đúng hạn:
1%
Trễ hạn:
4%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
82
Số hồ sơ xử lý:
82
Trước & đúng hạn:
82
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.1%
Đúng hạn:
4.9%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
4898
Số hồ sơ xử lý:
4880
Trước & đúng hạn:
4875
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
91.3%
Đúng hạn:
8.6%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
4823
Số hồ sơ xử lý:
4807
Trước & đúng hạn:
4802
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
91.2%
Đúng hạn:
8.7%
Trễ hạn:
0.1%