Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Cường | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Cường | 79 | 74 | 70 | 4 | 89.2 % | 5.4 % | 5.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Cường | 20 | 20 | 19 | 1 | 80 % | 15 % | 5 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Cường | 99 | 84 | 80 | 4 | 95.2 % | 0 % | 4.8 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Cường | 60 | 58 | 58 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Cường | 4776 | 4761 | 4756 | 5 | 91.9 % | 8 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Cường | 4696 | 4691 | 4686 | 5 | 91.8 % | 8.1 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
79
Số hồ sơ xử lý:
74
Trước & đúng hạn:
70
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
89.2%
Đúng hạn:
5.4%
Trễ hạn:
5.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
20
Số hồ sơ xử lý:
20
Trước & đúng hạn:
19
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
80%
Đúng hạn:
15%
Trễ hạn:
5%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
99
Số hồ sơ xử lý:
84
Trước & đúng hạn:
80
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
95.2%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
4.8%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
60
Số hồ sơ xử lý:
58
Trước & đúng hạn:
58
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.1%
Đúng hạn:
6.9%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
4776
Số hồ sơ xử lý:
4761
Trước & đúng hạn:
4756
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
91.9%
Đúng hạn:
8%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
4696
Số hồ sơ xử lý:
4691
Trước & đúng hạn:
4686
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
91.8%
Đúng hạn:
8.1%
Trễ hạn:
0.1%