Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiền Hải | 128 | 126 | 126 | 0 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiền Hải | 94 | 94 | 94 | 0 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiền Hải | 123 | 114 | 114 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiền Hải | 105 | 105 | 105 | 0 | 91.4 % | 8.6 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiền Hải | 1980 | 1973 | 1972 | 1 | 88.2 % | 11.7 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiền Hải | 1882 | 1880 | 1879 | 1 | 87.7 % | 12.2 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
128
Số hồ sơ xử lý:
126
Trước & đúng hạn:
126
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.9%
Đúng hạn:
7.1%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
94
Số hồ sơ xử lý:
94
Trước & đúng hạn:
94
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.7%
Đúng hạn:
4.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
123
Số hồ sơ xử lý:
114
Trước & đúng hạn:
114
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.1%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
105
Số hồ sơ xử lý:
105
Trước & đúng hạn:
105
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.4%
Đúng hạn:
8.6%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1980
Số hồ sơ xử lý:
1973
Trước & đúng hạn:
1972
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
88.2%
Đúng hạn:
11.7%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1882
Số hồ sơ xử lý:
1880
Trước & đúng hạn:
1879
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
87.7%
Đúng hạn:
12.2%
Trễ hạn:
0.1%