Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiền Hải | 145 | 145 | 145 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiền Hải | 3 | 3 | 3 | 0 | 66.7 % | 33.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiền Hải | 119 | 109 | 109 | 0 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiền Hải | 126 | 126 | 126 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiền Hải | 2418 | 2415 | 2410 | 5 | 97.5 % | 2.3 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiền Hải | 2325 | 2325 | 2320 | 5 | 97.5 % | 2.2 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
145
Số hồ sơ xử lý:
145
Trước & đúng hạn:
145
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
3
Trước & đúng hạn:
3
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
66.7%
Đúng hạn:
33.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
119
Số hồ sơ xử lý:
109
Trước & đúng hạn:
109
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.3%
Đúng hạn:
3.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
126
Số hồ sơ xử lý:
126
Trước & đúng hạn:
126
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
2418
Số hồ sơ xử lý:
2415
Trước & đúng hạn:
2410
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
97.5%
Đúng hạn:
2.3%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
2325
Số hồ sơ xử lý:
2325
Trước & đúng hạn:
2320
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
97.5%
Đúng hạn:
2.2%
Trễ hạn:
0.2%