Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiền Hải | 141 | 141 | 141 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiền Hải | 3 | 3 | 3 | 0 | 66.7 % | 33.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiền Hải | 102 | 93 | 93 | 0 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiền Hải | 126 | 126 | 126 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiền Hải | 2374 | 2368 | 2365 | 3 | 98.1 % | 1.8 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiền Hải | 2290 | 2290 | 2287 | 3 | 98.1 % | 1.7 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
141
Số hồ sơ xử lý:
141
Trước & đúng hạn:
141
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
3
Trước & đúng hạn:
3
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
66.7%
Đúng hạn:
33.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
102
Số hồ sơ xử lý:
93
Trước & đúng hạn:
93
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.8%
Đúng hạn:
3.2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
126
Số hồ sơ xử lý:
126
Trước & đúng hạn:
126
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
2374
Số hồ sơ xử lý:
2368
Trước & đúng hạn:
2365
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
98.1%
Đúng hạn:
1.8%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
2290
Số hồ sơ xử lý:
2290
Trước & đúng hạn:
2287
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
98.1%
Đúng hạn:
1.7%
Trễ hạn:
0.1%