Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng | 222 | 222 | 219 | 3 | 98.2 % | 0.5 % | 1.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng | 910 | 910 | 910 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng | 82 | 80 | 77 | 3 | 95 % | 1.3 % | 3.8 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng | 216 | 215 | 215 | 0 | 99.5 % | 0.5 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng | 2234 | 2230 | 2227 | 3 | 95.7 % | 4.2 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng | 2158 | 2157 | 2154 | 3 | 95.5 % | 4.3 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
222
Số hồ sơ xử lý:
222
Trước & đúng hạn:
219
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
98.2%
Đúng hạn:
0.5%
Trễ hạn:
1.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
910
Số hồ sơ xử lý:
910
Trước & đúng hạn:
910
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
4.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
82
Số hồ sơ xử lý:
80
Trước & đúng hạn:
77
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
95%
Đúng hạn:
1.3%
Trễ hạn:
3.8%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
216
Số hồ sơ xử lý:
215
Trước & đúng hạn:
215
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.5%
Đúng hạn:
0.5%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2234
Số hồ sơ xử lý:
2230
Trước & đúng hạn:
2227
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
95.7%
Đúng hạn:
4.2%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2158
Số hồ sơ xử lý:
2157
Trước & đúng hạn:
2154
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
95.5%
Đúng hạn:
4.3%
Trễ hạn:
0.1%