Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Ninh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Ninh | 128 | 127 | 127 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Ninh | 382 | 382 | 382 | 0 | 90.3 % | 9.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thái Ninh | 30 | 29 | 29 | 0 | 69 % | 31 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Ninh | 147 | 147 | 147 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Ninh | 1202 | 1202 | 1202 | 0 | 92.8 % | 7.2 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Ninh | 1151 | 1151 | 1151 | 0 | 93.2 % | 6.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
128
Số hồ sơ xử lý:
127
Trước & đúng hạn:
127
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
382
Số hồ sơ xử lý:
382
Trước & đúng hạn:
382
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.3%
Đúng hạn:
9.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
30
Số hồ sơ xử lý:
29
Trước & đúng hạn:
29
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
69%
Đúng hạn:
31%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
147
Số hồ sơ xử lý:
147
Trước & đúng hạn:
147
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1202
Số hồ sơ xử lý:
1202
Trước & đúng hạn:
1202
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.8%
Đúng hạn:
7.2%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1151
Số hồ sơ xử lý:
1151
Trước & đúng hạn:
1151
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.2%
Đúng hạn:
6.8%
Trễ hạn:
0%