Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thụy Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thụy Anh | 15 | 15 | 15 | 0 | 86.7 % | 13.3 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thụy Anh | 661 | 661 | 661 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thụy Anh | 56 | 49 | 49 | 0 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thụy Anh | 15 | 14 | 14 | 0 | 85.7 % | 14.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thụy Anh | 2206 | 2195 | 2194 | 1 | 91.2 % | 8.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thụy Anh | 2145 | 2144 | 2143 | 1 | 91.1 % | 8.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
15
Số hồ sơ xử lý:
15
Trước & đúng hạn:
15
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.7%
Đúng hạn:
13.3%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
661
Số hồ sơ xử lý:
661
Trước & đúng hạn:
661
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.5%
Đúng hạn:
1.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
56
Số hồ sơ xử lý:
49
Trước & đúng hạn:
49
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.9%
Đúng hạn:
4.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
15
Số hồ sơ xử lý:
14
Trước & đúng hạn:
14
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.7%
Đúng hạn:
14.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2206
Số hồ sơ xử lý:
2195
Trước & đúng hạn:
2194
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
91.2%
Đúng hạn:
8.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2145
Số hồ sơ xử lý:
2144
Trước & đúng hạn:
2143
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
91.1%
Đúng hạn:
8.9%
Trễ hạn:
0%