Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh Phụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh Phụ | 480 | 474 | 474 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh Phụ | 3596 | 3596 | 3596 | 0 | 96.5 % | 3.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh Phụ | 446 | 431 | 431 | 0 | 89.3 % | 10.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh Phụ | 170 | 170 | 170 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh Phụ | 8318 | 8308 | 8308 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh Phụ | 8185 | 8179 | 8179 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
480
Số hồ sơ xử lý:
474
Trước & đúng hạn:
474
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.7%
Đúng hạn:
1.3%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
3596
Số hồ sơ xử lý:
3596
Trước & đúng hạn:
3596
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.5%
Đúng hạn:
3.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
446
Số hồ sơ xử lý:
431
Trước & đúng hạn:
431
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89.3%
Đúng hạn:
10.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
170
Số hồ sơ xử lý:
170
Trước & đúng hạn:
170
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.8%
Đúng hạn:
1.2%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
8318
Số hồ sơ xử lý:
8308
Trước & đúng hạn:
8308
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.7%
Đúng hạn:
5.3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
8185
Số hồ sơ xử lý:
8179
Trước & đúng hạn:
8179
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.2%
Đúng hạn:
4.8%
Trễ hạn:
0%