Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Quang | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Quang | 79 | 72 | 72 | 0 | 76.4 % | 23.6 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Quang | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Quang | 115 | 98 | 98 | 0 | 80.6 % | 19.4 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Quang | 36 | 36 | 36 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Quang | 1918 | 1904 | 1904 | 0 | 88.1 % | 11.9 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Quang | 1849 | 1842 | 1842 | 0 | 87.8 % | 12.2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
79
Số hồ sơ xử lý:
72
Trước & đúng hạn:
72
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
76.4%
Đúng hạn:
23.6%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
3
Trước & đúng hạn:
3
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
115
Số hồ sơ xử lý:
98
Trước & đúng hạn:
98
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
80.6%
Đúng hạn:
19.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
36
Số hồ sơ xử lý:
36
Trước & đúng hạn:
36
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
1918
Số hồ sơ xử lý:
1904
Trước & đúng hạn:
1904
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.1%
Đúng hạn:
11.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
1849
Số hồ sơ xử lý:
1842
Trước & đúng hạn:
1842
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
87.8%
Đúng hạn:
12.2%
Trễ hạn:
0%