Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Hồng Châu | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Hồng Châu | 18 | 14 | 14 | 0 | 35.7 % | 64.3 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Hồng Châu | 971 | 971 | 971 | 0 | 81.1 % | 18.9 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Hồng Châu | 54 | 47 | 47 | 0 | 68.1 % | 31.9 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Hồng Châu | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Hồng Châu | 1255 | 1249 | 1249 | 0 | 81.9 % | 18.1 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Hồng Châu | 1218 | 1215 | 1215 | 0 | 81.9 % | 18.1 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
18
Số hồ sơ xử lý:
14
Trước & đúng hạn:
14
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
35.7%
Đúng hạn:
64.3%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
971
Số hồ sơ xử lý:
971
Trước & đúng hạn:
971
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
81.1%
Đúng hạn:
18.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
54
Số hồ sơ xử lý:
47
Trước & đúng hạn:
47
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
68.1%
Đúng hạn:
31.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
1255
Số hồ sơ xử lý:
1249
Trước & đúng hạn:
1249
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
81.9%
Đúng hạn:
18.1%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
1218
Số hồ sơ xử lý:
1215
Trước & đúng hạn:
1215
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
81.9%
Đúng hạn:
18.1%
Trễ hạn:
0%