Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Phú | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Phú | 132 | 130 | 66 | 64 | 50.8 % | 0 % | 49.2 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Phú | 202 | 202 | 202 | 0 | 86.6 % | 13.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Phú | 128 | 109 | 48 | 61 | 44 % | 0 % | 56 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Phú | 30 | 30 | 27 | 3 | 90 % | 0 % | 10 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Phú | 1492 | 1474 | 1405 | 69 | 77.6 % | 17.7 % | 4.7 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Phú | 1467 | 1465 | 1396 | 69 | 77.5 % | 17.8 % | 4.7 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
132
Số hồ sơ xử lý:
130
Trước & đúng hạn:
66
Trễ hạn:
64
Trước hạn:
50.8%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
49.2%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
202
Số hồ sơ xử lý:
202
Trước & đúng hạn:
202
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.6%
Đúng hạn:
13.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
128
Số hồ sơ xử lý:
109
Trước & đúng hạn:
48
Trễ hạn:
61
Trước hạn:
44%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
56%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
30
Số hồ sơ xử lý:
30
Trước & đúng hạn:
27
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
90%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
10%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
1492
Số hồ sơ xử lý:
1474
Trước & đúng hạn:
1405
Trễ hạn:
69
Trước hạn:
77.6%
Đúng hạn:
17.7%
Trễ hạn:
4.7%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
1467
Số hồ sơ xử lý:
1465
Trước & đúng hạn:
1396
Trễ hạn:
69
Trước hạn:
77.5%
Đúng hạn:
17.8%
Trễ hạn:
4.7%