Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Phú | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Phú | 8 | 8 | 8 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Phú | 183 | 182 | 182 | 0 | 86.3 % | 13.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Phú | 13 | 9 | 9 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Phú | 8 | 8 | 8 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Phú | 1013 | 995 | 995 | 0 | 87.4 % | 12.6 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Phú | 1000 | 986 | 986 | 0 | 87.3 % | 12.7 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
8
Số hồ sơ xử lý:
8
Trước & đúng hạn:
8
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
183
Số hồ sơ xử lý:
182
Trước & đúng hạn:
182
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.3%
Đúng hạn:
13.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
13
Số hồ sơ xử lý:
9
Trước & đúng hạn:
9
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
8
Số hồ sơ xử lý:
8
Trước & đúng hạn:
8
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
1013
Số hồ sơ xử lý:
995
Trước & đúng hạn:
995
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
87.4%
Đúng hạn:
12.6%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
1000
Số hồ sơ xử lý:
986
Trước & đúng hạn:
986
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
87.3%
Đúng hạn:
12.7%
Trễ hạn:
0%