Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiền Hải | 99 | 99 | 99 | 0 | 96 % | 4 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiền Hải | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiền Hải | 118 | 113 | 113 | 0 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiền Hải | 107 | 107 | 107 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiền Hải | 1418 | 1412 | 1412 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tiền Hải | 1291 | 1291 | 1291 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
99
Số hồ sơ xử lý:
99
Trước & đúng hạn:
99
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96%
Đúng hạn:
4%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
118
Số hồ sơ xử lý:
113
Trước & đúng hạn:
113
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.3%
Đúng hạn:
2.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
107
Số hồ sơ xử lý:
107
Trước & đúng hạn:
107
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.1%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1418
Số hồ sơ xử lý:
1412
Trước & đúng hạn:
1412
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98%
Đúng hạn:
2%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1291
Số hồ sơ xử lý:
1291
Trước & đúng hạn:
1291
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.8%
Đúng hạn:
2.2%
Trễ hạn:
0%