Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thụy Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thụy Anh | 87 | 79 | 79 | 0 | 96.2 % | 3.8 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thụy Anh | 8 | 8 | 8 | 0 | 75 % | 25 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thụy Anh | 29 | 21 | 21 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thụy Anh | 99 | 99 | 99 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thụy Anh | 1373 | 1365 | 1365 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thụy Anh | 1324 | 1324 | 1324 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
87
Số hồ sơ xử lý:
79
Trước & đúng hạn:
79
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.2%
Đúng hạn:
3.8%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
8
Số hồ sơ xử lý:
8
Trước & đúng hạn:
8
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
75%
Đúng hạn:
25%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
29
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.2%
Đúng hạn:
4.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
99
Số hồ sơ xử lý:
99
Trước & đúng hạn:
99
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97%
Đúng hạn:
3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1373
Số hồ sơ xử lý:
1365
Trước & đúng hạn:
1365
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.1%
Đúng hạn:
2.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1324
Số hồ sơ xử lý:
1324
Trước & đúng hạn:
1324
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.1%
Đúng hạn:
2.9%
Trễ hạn:
0%