Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đoàn Đào | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đoàn Đào | 62 | 56 | 56 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đoàn Đào | 573 | 573 | 573 | 0 | 89 % | 11 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đoàn Đào | 98 | 77 | 77 | 0 | 97.4 % | 2.6 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đoàn Đào | 36 | 36 | 36 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đoàn Đào | 1624 | 1597 | 1597 | 0 | 84.8 % | 15.2 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đoàn Đào | 1547 | 1540 | 1540 | 0 | 84.2 % | 15.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
62
Số hồ sơ xử lý:
56
Trước & đúng hạn:
56
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.6%
Đúng hạn:
5.4%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
573
Số hồ sơ xử lý:
573
Trước & đúng hạn:
573
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89%
Đúng hạn:
11%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
98
Số hồ sơ xử lý:
77
Trước & đúng hạn:
77
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.4%
Đúng hạn:
2.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
36
Số hồ sơ xử lý:
36
Trước & đúng hạn:
36
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.2%
Đúng hạn:
2.8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
1624
Số hồ sơ xử lý:
1597
Trước & đúng hạn:
1597
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.8%
Đúng hạn:
15.2%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đoàn Đào
Số hồ sơ tiếp nhận:
1547
Số hồ sơ xử lý:
1540
Trước & đúng hạn:
1540
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.2%
Đúng hạn:
15.8%
Trễ hạn:
0%