Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Hồng Châu | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Hồng Châu | 126 | 120 | 118 | 2 | 65.8 % | 32.5 % | 1.7 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Hồng Châu | 1984 | 1984 | 1984 | 0 | 84.5 % | 15.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Hồng Châu | 165 | 146 | 144 | 2 | 69.9 % | 28.8 % | 1.4 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Hồng Châu | 13 | 13 | 13 | 0 | 69.2 % | 30.8 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Hồng Châu | 2902 | 2887 | 2885 | 2 | 86.1 % | 13.8 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Hồng Châu | 2854 | 2848 | 2846 | 2 | 86.2 % | 13.8 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
5
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
126
Số hồ sơ xử lý:
120
Trước & đúng hạn:
118
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
65.8%
Đúng hạn:
32.5%
Trễ hạn:
1.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
1984
Số hồ sơ xử lý:
1984
Trước & đúng hạn:
1984
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.5%
Đúng hạn:
15.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
165
Số hồ sơ xử lý:
146
Trước & đúng hạn:
144
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
69.9%
Đúng hạn:
28.8%
Trễ hạn:
1.4%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
13
Số hồ sơ xử lý:
13
Trước & đúng hạn:
13
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
69.2%
Đúng hạn:
30.8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
2902
Số hồ sơ xử lý:
2887
Trước & đúng hạn:
2885
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
86.1%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
2854
Số hồ sơ xử lý:
2848
Trước & đúng hạn:
2846
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
86.2%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
0.1%