Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Lữ 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Lữ 75 75 75 0 74.7 % 25.3 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Lữ 1217 1217 1217 0 95.9 % 4.1 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Lữ 88 84 84 0 58.3 % 41.7 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Lữ 33 33 33 0 93.9 % 6.1 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ 3067 3056 3055 1 89.8 % 10.2 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Lữ 3021 3014 3013 1 90.2 % 9.8 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 75
Số hồ sơ xử lý: 75
Trước & đúng hạn: 75
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 74.7%
Đúng hạn: 25.3%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 1217
Số hồ sơ xử lý: 1217
Trước & đúng hạn: 1217
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.9%
Đúng hạn: 4.1%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 88
Số hồ sơ xử lý: 84
Trước & đúng hạn: 84
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 58.3%
Đúng hạn: 41.7%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 33
Số hồ sơ xử lý: 33
Trước & đúng hạn: 33
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 93.9%
Đúng hạn: 6.1%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 3067
Số hồ sơ xử lý: 3056
Trước & đúng hạn: 3055
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 89.8%
Đúng hạn: 10.2%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 3021
Số hồ sơ xử lý: 3014
Trước & đúng hạn: 3013
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 90.2%
Đúng hạn: 9.8%
Trễ hạn: 0%