Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Quang | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Quang | 117 | 113 | 113 | 0 | 72.6 % | 27.4 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Quang | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Quang | 147 | 139 | 139 | 0 | 76.3 % | 23.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Quang | 36 | 36 | 36 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Quang | 1982 | 1977 | 1977 | 0 | 86.2 % | 13.8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Quang | 1919 | 1915 | 1915 | 0 | 85.9 % | 14.1 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
117
Số hồ sơ xử lý:
113
Trước & đúng hạn:
113
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
72.6%
Đúng hạn:
27.4%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
3
Trước & đúng hạn:
3
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
147
Số hồ sơ xử lý:
139
Trước & đúng hạn:
139
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
76.3%
Đúng hạn:
23.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
36
Số hồ sơ xử lý:
36
Trước & đúng hạn:
36
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
1982
Số hồ sơ xử lý:
1977
Trước & đúng hạn:
1977
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.2%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
1919
Số hồ sơ xử lý:
1915
Trước & đúng hạn:
1915
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.9%
Đúng hạn:
14.1%
Trễ hạn:
0%