Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Châu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Châu | 38 | 38 | 38 | 0 | 71.1 % | 28.9 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Châu | 4 | 4 | 4 | 0 | 75 % | 25 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Châu | 98 | 98 | 98 | 0 | 87.8 % | 12.2 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Châu | 48 | 48 | 48 | 0 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu | 1986 | 1984 | 1981 | 3 | 86.5 % | 13.3 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Châu | 1877 | 1876 | 1873 | 3 | 86 % | 13.8 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
38
Số hồ sơ xử lý:
38
Trước & đúng hạn:
38
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
71.1%
Đúng hạn:
28.9%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
4
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
75%
Đúng hạn:
25%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
98
Số hồ sơ xử lý:
98
Trước & đúng hạn:
98
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
87.8%
Đúng hạn:
12.2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
48
Số hồ sơ xử lý:
48
Trước & đúng hạn:
48
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.7%
Đúng hạn:
8.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
1986
Số hồ sơ xử lý:
1984
Trước & đúng hạn:
1981
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
86.5%
Đúng hạn:
13.3%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
1877
Số hồ sơ xử lý:
1876
Trước & đúng hạn:
1873
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
86%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
0.2%