Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương | 326 | 326 | 320 | 6 | 96.3 % | 1.8 % | 1.8 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương | 187 | 187 | 187 | 0 | 77 % | 23 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương | 403 | 382 | 376 | 6 | 96.9 % | 1.6 % | 1.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương | 70 | 70 | 70 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương | 4882 | 4862 | 4856 | 6 | 69.8 % | 30.1 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương | 4733 | 4733 | 4727 | 6 | 69 % | 30.9 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
326
Số hồ sơ xử lý:
326
Trước & đúng hạn:
320
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
96.3%
Đúng hạn:
1.8%
Trễ hạn:
1.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
187
Số hồ sơ xử lý:
187
Trước & đúng hạn:
187
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
77%
Đúng hạn:
23%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
403
Số hồ sơ xử lý:
382
Trước & đúng hạn:
376
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
96.9%
Đúng hạn:
1.6%
Trễ hạn:
1.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
70
Số hồ sơ xử lý:
70
Trước & đúng hạn:
70
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.6%
Đúng hạn:
1.4%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
4882
Số hồ sơ xử lý:
4862
Trước & đúng hạn:
4856
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
69.8%
Đúng hạn:
30.1%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
4733
Số hồ sơ xử lý:
4733
Trước & đúng hạn:
4727
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
69%
Đúng hạn:
30.9%
Trễ hạn:
0.1%